mùa nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa lũ, mùa nước dâng cao: "mùa nước" chỉ khoảng thời gian trong năm, thường vào mùa mưa, khi mực nước ở sông, hồ, đồng bằng dâng lên cao hơn bình thường, gây ngập lụt ở nhiều vùng. Thuật ngữ này phổ biến ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ (Việt Nam), nơi lũ hàng năm mang lại phù sa và nguồn lợi thủy sản.
- Thời kỳ nước ngập: "mùa nước" cũng được dùng để chỉ giai đoạn nước lũ tràn vào đồng ruộng, vườn tược, ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa nước về, đồng ruộng ngập trắng xóa. (Khi lũ đến, cánh đồng bị ngập nước hoàn toàn.)
- Người dân miền Tây quen với cuộc sống mùa nước. (Cư dân vùng đồng bằng sông Cửu Long thích nghi với thời kỳ nước lũ.)
- Mùa nước năm nay lên cao hơn mọi năm. (Đợt lũ năm nay có mực nước cao hơn các năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mùa nước nổi": cách gọi khác của "mùa nước", nhấn mạnh hiện tượng nước dâng lên rõ rệt.
- Mùa nước nổi là mùa đặc trưng của vùng Đồng Tháp Mười. (Lũ lụt là nét đặc thù của khu vực Đồng Tháp Mười.)
"mùa nước đổ": thường dùng ở miền Bắc, chỉ mùa mưa lũ khi nước từ thượng nguồn đổ về.
- Ruộng bậc thang đẹp nhất vào mùa nước đổ. (Cảnh ruộng bậc thang đẹp nhất khi nước từ trên cao chảy xuống.)
Biến thể và từ gần giống
Lũ (danh từ): hiện tượng nước dâng cao bất thường, thường gây ngập lụt.
- Lũ lớn cuốn trôi nhiều nhà cửa. (Trận lụt lớn làm hỏng nhiều ngôi nhà.)
Ngập lụt (danh từ): tình trạng nước tràn vào khu vực khô ráo.
- Ngập lụt do mưa lớn kéo dài. (Nước ngập vì mưa liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Mùa lũ: thời kỳ nước sông dâng cao.
- Mùa nước nổi: cách gọi dân dã, phổ biến ở Nam Bộ.
- Mùa mưa lũ: kết hợp giữa mùa mưa và mùa lũ.
Thành ngữ liên quan
- Mùa nước chảy, mùa nước rút: chỉ sự luân phiên của các mùa trong năm.
- Người dân quen với nhịp điệu mùa nước chảy, mùa nước rút. (Họ thích nghi với chu kỳ lũ lên và lũ xuống.)